Back Menu Exercise Phrase

पर्यावरण - Môi trường


nông nghiệp
शेती


ô nhiễm không khí
वायू प्रदूषण


tổ kiến
वारुळ


con kênh
कालवा


bờ biển
समुद्रकिनारा


lục địa
खंड


con lạch
खाडी


đập chắn nước
धरण


sa mạc
वाळवंट


cồn cát
वाळूची टेकडी


đồng ruộng
मैदान


rừng
वन


sông băng
हिमनदी


vùng đất hoang
ओसाड जमीन


hòn đảo
बेट


rừng rậm (nhiệt đới)
जंगल


cảnh quan
लँडस्केप


vùng núi
पर्वत


công viên thiên nhiên
निसर्ग उद्यान


đỉnh
कळस


đống
ढीग


cuộc tuần hành phản đối
निषेध मोर्चा


tái chế
पुनर्प्रक्रिया


biển
समुद्र


khói
धूर


vườn nho
द्राक्षांचा मळा


núi lửa
ज्वालामुखी पर्वत


chất thải (phế liệu)
अपव्यय करणे


mực nước
पाण्याची पातळी

Back Menu Exercise Phrase

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Unauthorised reproduction prohibited.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文