Back Menu Exercise Phrase

वेळ - Thời gian


đồng hồ báo thức
गजराचे घड्याळ


lịch sử cổ đại
प्राचीन इतिहास


đồ cổ
पुराण


lịch hẹn gặp
नेमणूक पुस्तक


mùa thu
शरद ऋतूतील पानगळ


giờ giải lao
खंड


lịch
कॅलेंडर


thế kỷ
शतक


đồng hồ
घड्याळ


nghỉ uống cà phê
कॉफी ब्रेक


ngày tháng
तारीख


đồng hồ điện tử
डिजिटल घड्याळ


nhật thực/nguyệt thực
ग्रहण


kết thúc
शेवट


tương lai
भविष्य


lịch sử
इतिहास


đồng hồ cát
समय सूचक


thời trung cổ
मध्ययुग


tháng
महिना


buổi sáng
सकाळ


quá khứ
भूतकाळ


đồng hồ bỏ túi
खिशातले घड्याळ


sự đúng giờ
वक्तशीरपणा


sự vội vã
गर्दी


các mùa
हंगाम


mùa xuân
वसंत ऋतू


đồng hồ mặt trời
छाया घडयाळ


bình minh
सूर्योदय


hoàng hôn
सूर्यास्त


thời gian
वेळ


thời đại
वेळ


thời gian chờ đợi
प्रतीक्षेचा वेळ


cuối tuần
शनिवार-रविवार


năm
वर्ष

Back Menu Exercise Phrase

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Unauthorised reproduction prohibited.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文