Back Menu Exercise Vocabulary

83 [Tám mươi ba]

Quá khứ 3
೮೩ [ಎಂಬತ್ತಮೂರು]

ಭೂತಕಾಲ – ೩.
 Nhắp chuột vào văn bản!  
Gọi điện thoại
Tôi đã gọi điện thoại.
Tôi đã gọi điện thoại suốt.
 
Hỏi
Tôi đã hỏi.
Tôi lúc nào cũng đã hỏi.
 
Kể
Tôi đã kể.
Tôi đã kể hết câu chuyện.
 
Học tập
Tôi đã học.
Tôi đã học suốt buổi tối.
 
Làm việc
Tôi đã làm việc.
Tôi đã làm việc suốt cả ngày.
 
Ăn
Tôi đã ăn rồi.
Tôi đã ăn tất cả đồ ăn rồi.
 
Back Menu Exercise Vocabulary

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文