Back Menu Exercise Vocabulary

62 [Sáu mươi hai]

Đặt câu hỏi 1
೬೨ [ಅರವತ್ತೆರಡು]

ಪ್ರಶ್ನೆಗಳನ್ನು ಕೇಳುವುದು. ೧
 Nhắp chuột vào văn bản!  
Học tập
Học sinh học nhiều không?
Không, họ học ít.
 
Hỏi
Bạn hỏi thầy giáo nhiều không?
Không, tôi không hỏi thầy ấy nhiều.
 
Trả lời
Xin bạn hãy trả lời.
Tôi trả lời.
 
Làm việc
Anh ấy có đang làm việc không?
Vâng, anh ấy đang làm việc.
 
Đến
Bạn đến không?
Vâng, chúng tôi đến ngay.
 
Sống
Bạn sống ở Berlin à?
Vâng, tôi sống ở Berlin.
 
Back Menu Exercise Vocabulary

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文