Back Menu Exercise Vocabulary

53 [Năm mươi ba]

Các cửa hàng
೫೩ [ಐವತ್ತ ಮೂರು]

ಅಂಗಡಿಗಳು.
 Nhắp chuột vào văn bản!  
Chúng tôi tìm một cửa hàng thể thao.
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán thịt.
Chúng tôi tìm một hiệu thuốc.
 
Vì chúng tôi muốn mua một quả bóng đá.
Vì chúng tôi muốn mua xúc xích Ý .
Vì chúng tôi muốn mua thuốc / dược phẩm.
 
Chúng tôi tìm một cửa hàng thể thao để mua một quả bóng đá.
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán thịt để mua xúc xích Ý.
Chúng tôi tìm một cửa hàng / tiệm thuốc tây / dược khoa để mua thuốc / dược phẩm.
 
Tôi tìm một tiệm bán đồ trang sức.
Tôi tìm một hiệu ảnh.
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bánh ngọt.
 
Vì tôi muốn mua một cái nhẫn.
Vì tôi muốn mua một cuốn phim.
Vì tôi muốn mua một bánh ga tô.
 
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bán đồ trang sức để mua một cái nhẫn.
Tôi tìm một hiệu ảnh để mua một cuốn phim.
Tôi tìm một cửa hàng / tiệm bánh ngọt để mua một bánh ga tô.
 
Back Menu Exercise Vocabulary

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文