Back Menu Exercise Vocabulary

14 [Mười bốn]

Màu
೧೪ [ಹದಿನಾಲ್ಕು]

ಬಣ್ಣಗಳು.
 Nhắp chuột vào văn bản!  
Tuyết màu trắng.
Mặt trời màu vàng.
Quả / trái cam màu da cam.
 
Quả / trái anh đào màu đỏ.
Bầu trời màu xanh nước biển.
Cỏ màu xanh lá cây.
 
Đất màu nâu.
Mây màu xám.
Lốp xe màu đen.
 
Tuyết màu gì? Màu trắng.
Mặt trời màu gì? Màu vàng.
Quả / trái cam màu gì? Màu da cam.
 
Quả / trái anh đào màu gì? Màu đỏ.
Bầu trời màu gì? Màu xanh nước biển.
Cỏ màu gì? Màu xanh lá cây.
 
Đất màu gì? Màu nâu.
Mây màu gì? Màu xám.
Lốp xe màu gì? Màu đen.
 
Back Menu Exercise Vocabulary

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文