Back Menu Exercise Vocabulary

1 [Một]

Người
೧ [ಒಂದು]

ಜನಗಳು/ಜನರು
 Nhắp chuột vào văn bản!  
Tôi
Tôi và bạn
Chúng tôi
 
Anh ấy
Anh ấy và cô ấy
Hai người bọn họ
 
Người đàn ông
Người đàn bà
Đứa trẻ con
 
Một gia đình
Gia đình của tôi
Gia đình của tôi đang ở đây.
 
Tôi ở đây.
Bạn ở đây.
Anh ấy ở đây và cô ấy ở đây.
 
Chúng tôi ở đây.
Các bạn ở đây.
Họ ở đây hết.
 
Back Menu Exercise Vocabulary

Copyright 2006-2023 by Go47.com | Nghiêm cấm sao chép khi chưa được phép.
Terms of Service | Privacy Policy

Select your spoken language

  • Français
  • עברית
  • हिन्दी
  • Hrvatski
  • Magyar
  • Bahasa Indonesia
  • Italiano
  • 日本語
  • ქართული
  • ಕನ್ನಡ
  • 한국어
  • Lietuvių
  • Latviešu
  • македонски
  • मराठी
  • Nederlands
  • Norsk
  • ਪੰਜਾਬੀ ਭਾਸ਼ਾ
  • Polski
    • Português (PT)
    • Português (BR)
    • Română
    • Русский
    • Slovenčina
    • Slovenščina
    • Shqip
    • Cрпски
    • Svenska
    • தமிழ்
    • తెలుగు
    • ภาษาไทย
    • Türkçe
    • Українська
    • اردو
    • Tiếng Việt
    • 中文